chặc lưỡi

  1. xem chặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chặc lưỡi"

chặc lưỡi
Anh ấy chỉ biết chặc lưỡi khi nghe tin dự án bị hủy.